PHÂN BIỆT BE USED TO, GET USED TO VÀ USED TO

Be used to, get used to và used là những cấu trúc người học tiếng Anh thường xuyên nhầm lẫn mỗi khi làm các bài tập ngữ pháp. Vậy dùng be used to, get used to hay used to thế nào cho đúng, hãy cùng Hà Phong IELTS điểm lại các kiến thức và luyện tập theo các bài tập dưới đây nhé.


Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh - full cách sử dụng, ví dụ, bài tập!

Tất tần tật: Các cấu trúc so sánh trong Tiếng Anh và ví dụ chi tiết!

Câu Điều Kiện - Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản bắt buộc phải nắm vững!

1. Phân biệt be used to, get used to và used to

a. Be used to: Đã quen với

Cấu trúc be used to trong tiếng Anh dùng để thể hiện ý nghĩa đã quen với điều gì/việc gì đó.

→ Cấu trúc:

Thể khẳng định: Be used to + Ving/ Noun: Đã quen với

Thể phủ định: Be not used to + Ving/ Noun: Không/Chưa quen với

Eg: She is used to being scolded. (Cô ấy đã quen với việc bị mắng.)

I got used to the new program. (Tôi đã quen với phần mềm mới rồi.)

Having moved to that house for just 2 days, he is still not used to with the noise next door. (Mới chuyển đến được 2 ngày, anh ấy vẫn chưa quen với tiếng ồn nhà bên.)


b. Get used to: Dần quen với

Cấu trúc get used to trong tiếng Anh mang ý nghĩa là dần quen với điều gì/việc gì đó.

→ Cấu trúc: Get used to + Ving/Noun

Eg: I get used to getting up early in the morning. (Tôi dần quen với việc dậy sớm mỗi sáng.)

I get used to the noise next door. (Tôi dần quen với tiếng ồn nhà bên.)


c. Used to: Đã từng

Trong tiếng Anh, người ta dùng cấu trúc used to để thể hiện ý mình đã từng làm điều gì đó trong quá khứ (một thói quen hay một trạng thái trong quá khứ).

→ Cấu trúc:

Thể khẳng định: Used to + V

Thể phủ định: Didn’t used to + V

Dạng câu hỏi: Did(n’t) + S + use to + V?

Eg: He gets lung cancer because he used to smoke when he was young. (Ông ấy bị ung thư phổi vì thói quen hút thuốc thời trẻ.)

I didn’t used to go to bed early when I was a child. (Tôi không đi ngủ sớm khi còn nhỏ.)

Did she used to having short hair? (Có phải cô ấy từng để tóc ngắn không?)


Xem thêm bài viết tại đây:

Tất tần tật: Các cấu trúc so sánh trong Tiếng Anh và ví dụ chi tiết!

Câu Điều Kiện - Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản bắt buộc phải nắm vững!

Basic IELTS Listening - sách IELTS hoàn hảo luyện nghe cho người mới bắt đầu


II. Bài luyện tập

  1. When I was young, I used to ………………… (swim) every morning.

  2. She get used to …………………. (work) late.

  3. He is used to ……………………… (drink) coffee once a day.

  4. David used to ………………. (travel) a lot when he was single. But now, he get used to ………………… (stay) at home with his children.

  5. I found it hard to get used to ………………………. (drive) on the left when I first moved to Britain.

  6. Even though having retired for 2 years, my grandmother can’t get used to ……………… (have) nothing to do everyday.

  7. Didn’t he use to …………… (have) that scar when I first met him?

  8. He is used to ……………… (have) lunch at 11.30 A.M.

  9. We are not used to …………… (live) in a cold climate. We’re used to a warm one.

  10. I didn’t used to …………….. (dress) formally in my last job.

→ Đáp án:

1. swim 2. working 3. drinking 4. travel/staying

5. driving 6. having 7.have 8. having

9.living 10. dress


Các khóa học tại Ha Phong IELTS:


➤ Khóa IELTS Nền tảng Level 1: TẠI ĐÂY

➤ Khóa IELTS Preparation level 2: TẠI ĐÂY

Khóa IELTS Ready level 3: TẠI ĐÂY

Khóa IELTS Advance level 4: TẠI ĐÂY

➤ Lớp IELTS Online từ mất gốc đến 6.5 - 8.0 IELTS: TẠI ĐÂY


Kiểm tra trình độ miễn phí: http://bit.ly/testtrinhdoielts


🌏 HỆ THỐNG CƠ SỞ

✔ CS1: Số 89 dãy 3, ngõ 98 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội

✔ CS2: Số 12 ngõ 33 Tạ Quang Bửu, Hai Bà Trưng, Hà Nội

✔ CS3: 8C10 ngách 2, ngõ 261 Trần Quốc Hoàn, Cầu Giấy, Hà Nội


Ha & Phong IELTS - Học IELTS thực chất


Hotline: 0981 488 698 | 0961 477 793

Email: hello@haphong.edu.vn

Fanpage Ha Phong IELTS - Thầy Hà & Phong

https://www.facebook.com/haphongielts/

YouTube Ha Phong IELTS

https://www.youtube.com/channel/UCRpm_jBl6vhLuxIWpAi-6lg/videos

Group Thầy Hà & Phong IELTS

https://www.facebook.com/groups/1851156188332732/


CS1: Số 89 dãy 3, ngõ 98 Thái Hà

CS2: Số 12 ngõ 33 Tạ Quang Bửu

CS3: Số 8C10, ngách 2, ngõ 261 Trần Quốc Hoàn

Bạn nhớ 👍 facebook của trung tâm nhé!

  • Facebook - White Circle
  • YouTube - White Circle

✉ Email:

hello@haphong.edu.vn

 

📞 Hotline

0981 488 698

0961 607 660

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

Vietcombank 

Số TK: 0011 0043 45858

Chủ TK: Lê Minh Hà Phạm Hải Phong

(TK đồng sở hữu - điền cả 2 tên)

Techcombank

Số TK: 1902 8825 129017

Chủ TK: Phạm Hải Phong Lê Minh Hà (TK đồng sở hữu - điền cả 2 tên)