5 PHÚT ĐỂ LÀM CHỦ CÂU WISH - IF ONLY TRONG TIẾNG ANH


Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng gặp lại nhau trong một chuyên đề khác của tiếng Anh cũng vô cùng phổ biến và căn bản, đó chính là Điều ước và giả định If only! Ai cũng từng ước mong trong đời đúng không, vậy giờ chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng phần để xem làm thế nào để thành lập một câu điều ước hoặc giả định bằng tiếng Anh nhé.


Wish (ước gì, mong) và If only (ước gì, giá mà) thường được dùng để diễn đạt ước muốn (If only mạnh và rõ ràng hơn wish). Sau wish và if only là một mệnh đề chỉ sự ao ước hoặc một điều không có thật. Sau wish và if only có 3 loại mệnh đề danh từ (noun clause) được dùng để chỉ sự ao ước ở tương lai, hiện tại hoặc quá khứ.


Xem thêm các bài viết khác tại:

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh - full cách sử dụng, ví dụ, bài tập!

Tất tần tật: Các cấu trúc so sánh trong Tiếng Anh và ví dụ chi tiết!

Câu Điều Kiện - Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản bắt buộc phải nắm vững!



1. Điều ước ở tương lai (Future wish):

  • Mong muốn điều gì đó xảy ra hoặc muốn ai làm điều gì đó

Subject + wish(es) + Subject + would(not) + verb (infinitive)

If only + Subject + would(not) + verb (infinitive)


Ex: I wish you would stop smoking.

Mike wishes his brother next room wouldn’t make so much noise.

If only Jane would take the trip with me next Sunday.

If only it would stop raining.


Lưu ý:

  • Chủ ngữ của wish không thể cùng chủ ngữ với would, do đó chúng ta không thể dùng I wish I would nhưng chúng ta có thể dùng I wish I could…

Ex: I wish I could attend your wedding next week.


  • I wish I would…: được dùng khi nói về hành động và sự thay đổi, would được dùng khi nói về một tình trạng.

Ex: I wish something exciting would happen. -> Cho hành động ở tương lai

But: My life isn’t interesting. I wish my life was more interesting.


2. Điều ước ở hiện tại:

  • Diễn tả mong ước về một điều không có thật hoặc không thể thực hiện được ở hiện tại.

Subject + wish(es) + Subject + verb (past simple)

If only + subject + verb (past simple)


Ex: I wish I were/was rich.

I wish I could swim.

If only we knew where to look for him.


Lưu ý:

  • Would không được dùng để diễn đạt mong ước về hiện tại, nhưng chúng ta có thể dùng could.

Ex: I feel so helpless. I wish I could speak the language.


  • Were có thể được dùng thay was, nhất là trong lối văn trịnh trọng.

Ex: I wish I was/were taller.



3. Điều ước ở quá khứ:

  • Diễn đạt mong ước về một điều đã xảy ra trong quá khứ hoặc diễn đạt sự hối tiếc về một điều gì đó đã không xảy ra.

Subject + wish(es) + subject + verb (past perfect)

If only + subject + verb (past perfect)


Ex: I wish I hadn’t failed my exam last year.


Lưu ý:

  • Chúng ta có thể dùng could have + past participle để diễn tả mong ước về quá khứ.

Ex: I wish I could have been at the wedding, but I had to stay at New York.

  • Mệnh đề có If only có thể đứng một mình hoặc trong câu điều kiện.

Ex: If only I weren’t/wasn’t so fat, I would be able to wear this dress.


  • Wish có thể được dùng ở quá khứ mà không thay đổi thể giả định.

Ex: He wish he knew her address.


Trên đây là những kiến thức cần thiết bao gồm cấu trúc, cách sử dụng cũng như các lưu ý về chuyên mục lý thuyết điều ước Wish và câu giả định If only trong tiếng Anh. Các em hãy cùng áp dụng vào bài tập ở dưới đây và kiểm tra với đáp án xem mình đã hiểu rõ cách sử dụng và vận dụng chính xác chưa nhé. Chúc các em học tốt!


Xem thêm bài viết tại đây:

Basic IELTS Listening - sách IELTS hoàn hảo luyện nghe cho người mới bắt đầu

Review chi tiết trọn bộ: Reading Comprehension Skills and Strategies - Ai học IELTS cũng nên học?


Bài tập vận dụng

  1. Our classroom doesn’t have any window. I wish our classroom … windows.

  2. The sun isn’t shining. I wish the sun … right now.

  3. I didn’t go shopping. I wish I … shopping.

  4. I can’t swim. I wish I … so I would feel safe in the boat.

  5. I don’t know how to dance. I wish I …. how to dance.

  6. I live in the country. I wish I … in a big city.

  7. You didn’t tell them about it. I wish you… them about it.

  8. It’s cold today. I’m not wearing a coat. I wish I … a coat.

  9. I don’t have enough money to buy that book. I wish I … enough money.

  10. It’s raining and I want it to stop. I wish it … raining.


Đáp án:

1.had 2.was shining 3.had gone 4.could swim 5.knew 6.lived 7.had told 8.was/were wearing 9.had 10.would stop



Các khóa học tại Ha Phong IELTS:


➤ Khóa IELTS Nền tảng Level 1: TẠI ĐÂY

➤ Khóa IELTS Preparation level 2: TẠI ĐÂY

Khóa IELTS Ready level 3: TẠI ĐÂY

Khóa IELTS Advance level 4: TẠI ĐÂY

➤ Lớp IELTS Online từ mất gốc đến 6.5 - 8.0 IELTS: TẠI ĐÂY


Kiểm tra trình độ miễn phí: http://bit.ly/testtrinhdoielts


🌏 HỆ THỐNG CƠ SỞ

✔ CS1: Số 89 dãy 3, ngõ 98 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội

✔ CS2: Số 12 ngõ 33 Tạ Quang Bửu, Hai Bà Trưng, Hà Nội

✔ CS3: 8C10 ngách 2, ngõ 261 Trần Quốc Hoàn, Cầu Giấy, Hà Nội


Ha & Phong IELTS - Học IELTS thực chất


Hotline: 0981 488 698 | 0961 477 793

Email: hello@haphong.edu.vn

Fanpage Ha Phong IELTS - Thầy Hà & Phong

https://www.facebook.com/haphongielts/

YouTube Ha Phong IELTS

https://www.youtube.com/channel/UCRpm_jBl6vhLuxIWpAi-6lg/videos

Group Thầy Hà & Phong IELTS

https://www.facebook.com/groups/1851156188332732/







CS1: Số 89 dãy 3, ngõ 98 Thái Hà

CS2: Số 12 ngõ 33 Tạ Quang Bửu

CS3: Số 8C10, ngách 2, ngõ 261 Trần Quốc Hoàn

Bạn nhớ 👍 facebook của trung tâm nhé!

  • Facebook - White Circle
  • YouTube - White Circle

✉ Email:

hello@haphong.edu.vn

 

📞 Hotline

0981 488 698

0961 607 660

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

Vietcombank 

Số TK: 0011 0043 45858

Chủ TK: Lê Minh Hà Phạm Hải Phong

(TK đồng sở hữu - điền cả 2 tên)

Techcombank

Số TK: 1902 8825 129017

Chủ TK: Phạm Hải Phong Lê Minh Hà (TK đồng sở hữu - điền cả 2 tên)