Có được dùng VÍ DỤ CÁ NHÂN cho bài viết IELTS

Có được dùng VÍ DỤ CÁ NHÂN cho bài viết IELTS

Trong nhiều năm dạy IELTS cho hàng ngàn học viên, 2 thầy đã rất nhiều lần nghe các bạn đặt câu hỏi: “Có được dùng ví dụ cá nhân cho bài viết IELTS không ?” Trên thực tế, rất nhiều giáo viên dạy IELTS khuyên học sinh không đưa ví dụ về chính bản thân mình vào trong bài viết. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng phân tích và tìm ra câu trả lời cho vấn đề này.


Đầu tiên, không thể phủ nhận rằng trong môi trường nghiên cứu khoa học, các ví dụ cá nhân thường không được khuyến khích. Thay vào đó, các nhà nghiên cứu hay người viết bài báo khoa học phải đưa ra dẫn chứng bằng những số liệu thống kê, hay trích dẫn kết quả của các công trình nghiên cứu khoa học chính thống và dẫn nguồn cụ thể. Ví dụ cá nhân được gọi là “anecdotal evidence”, là những ví dụ không có giá trị trong khoa học.

Ví dụ, khi viết một bài phản biện về tác hại của thuốc lá, nếu người viết đưa ví dụ rằng ông nội tôi hút 2 bao thuốc mỗi ngày mà vẫn sống đến hơn 90 tuổi, rồi sau đó kết luận rằng thuốc lá không có hại, thì lập luận của người đó sẽ không thuyết phục. Ví dụ trên không được chấp nhận vì trong khoa học, trường hợp này chính là một outliers, là một trường hợp ngoại lệ hiếm gặp, không thể được dùng làm căn cứ khoa học để đưa ra một kết luận mang tầm khái quát. Tương tự như vậy, trong cuộc sống có những người chỉ ngủ 5 tiếng một ngày nhưng vẫn khỏe mạnh và tỉnh táo để làm việc. Nhưng những người đó vẫn chỉ là số ít trong xã hội. Thực tế là 99% chúng ta vẫn cần phải ngủ đủ 8h/1 ngày để đảm bảo khả năng hoạt động tốt của não. Đó là lý do vì sao các ví dụ cá nhân không có nhiều giá trị trong khoa học.

Xem thêm các bài viết khác:

Khi viết các bài báo khoa học, để đưa ra các số liệu thống kê hay trích dẫn kết quả nghiên cứu khoa học trong bài viết của mình, người viết phải dành nhiều ngày, thậm chí nhiều tháng, để tra cứu trên các thư viện, trên Internet, hay trên các diễn đàn khoa học uy tín. Sau khi đọc, họ còn phải đối chiếu với nhiều nguồn khác nhau để kiểm chứng độ chính xác của những số liệu mình vừa tìm được. Đây là một công việc đòi hỏi sự am hiểu về những nguyên tắc cơ bản trong nghiên cứu khoa học, tinh thần trung thực khoa học cùng với rất nhiều thời gian và công sức. Người viết phải có trình độ ít nhất là đại học mới có thể viết những bài báo khoa học đạt chuẩn.


Đó có thể là lý do một số giáo viên IELTS vẫn thường dạy học sinh của mình không được sử dụng ví dụ cá nhân. Một bài viết với phần ví dụ là những những số liệu thống kê sẽ thể hiện sự khách quan và mức độ thuyết phục cao hơn, đồng thời cho thấy trình độ học vấn cao của người viết.

Tuy nhiên, với phần lớn các bạn thí sinh IELTS, việc cố gắng đưa số liệu trong bài viết IELTS hoàn toàn “lợi bất cập hại”. Giám khảo không hề cho nhiều điểm hơn khi biết người viết có trình độ đại học hay thạc sĩ. Ngược lại, họ sẽ có thêm nhiều lý do để trừ điểm khi các em mắc những lỗi sai về từ vựng và ngữ pháp trong lúc cố gắng đưa ví dụ bằng số liệu một cách gượng ép.

Và điều quan trọng nhất mà các em cần hiểu là IELTS Writing không phải một bài báo hay một công trình nghiên cứu khoa học, mà chỉ là một bài kiểm tra ngôn ngữ. Bài thi IELTS vốn được thiết kế để đánh giá khả năng ngôn ngữ của các bạn học sinh cấp 3 (high school) trước khi bước vào cánh cửa đại học. Cụ thể hơn, bài thi IELTS Writing Task 2 là một văn bản nghị luận được viết trong vòng 40 phút. Thí sinh hoàn toàn không được tra cứu tài liệu, sách báo hay Internet trong quá trình làm bài. Trong điều kiện đó, việc trích dẫn chính xác các số liệu thống kê hay nêu ví dụ bằng những nghiên cứu khoa học là hoàn toàn bất khả thi. Do vậy, việc yêu cầu thí sinh IELTS phải đưa ra các ví dụ bằng các số liệu thống kê là hoàn toàn vô lý.

Cách tốt nhất để nêu ví dụ trong bài viết IELTS chính là dựa trên những trải nghiệm cá nhân của người viết. Ebrahim là một giám khảo IELTS kỳ cựu được 9.0 Writing, đã viết trên trang web IELTS Prime rằng “các ví dụ cá nhân hoàn toàn ok với các giám khảo và được sử dụng trong các bài viết chính thức của Cambridge”. Trên diễn đàn IELTS Network, trong một topic về việc “Có được dùng ví dụ cá nhân và đại từ I khi đưa ví dụ hay không?”, một giám khảo IELTS đã trả lời rằng việc dùng đại nhân xưng ngôi thứ nhất ( ngôi I) khi nói về trải nghiệm cá nhân là rất tốt, và việc dùng ví dụ cá nhân là hoàn toàn chấp nhận được.

Tóm lại, IELTS Writing Task 2 là một bài kiểm tra kỹ năng ngôn ngữ được thiết kế cho học sinh trung học phổ thông viết trong vòng 40’, trong điều kiện không được tra cứu tài liệu, sách vở và Internet. Vậy nên, việc đưa chính xác các số liệu thống kê khoa học vào bài viết để làm ví dụ là không thể. Bởi vậy, các giám khảo IELTS đều khuyến khích việc thi sinh nêu ví dụ bằng những trải nghiệm cá nhân. Do vậy, các em hãy cố gắng dựa trên những trải nghiệm cá nhân trong cuộc sống bình thường để lựa chọn những ví dụ phù hợp, dễ hiểu và dễ diễn đạt trong bài viết của mình.

CS1: Số 89 dãy 3, ngõ 98 Thái Hà

CS2: Số 12 ngõ 33 Tạ Quang Bửu

CS3: Số 8C10, ngách 2, ngõ 261 Trần Quốc Hoàn

Bạn nhớ 👍 facebook của trung tâm nhé!

  • Facebook - White Circle
  • YouTube - White Circle

✉ Email:

hello@haphong.edu.vn

 

📞 Hotline

0981 488 698

0983 045 627

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

Vietcombank 

Số TK: 0011 0043 45858

Chủ TK: Lê Minh Hà Phạm Hải Phong

(TK đồng sở hữu - điền cả 2 tên)

Techcombank

Số TK: 1902 8825 129017

Chủ TK: Phạm Hải Phong Lê Minh Hà (TK đồng sở hữu - điền cả 2 tên)